Tấm Cemboard, tấm bê tông nhẹ ALC, EPS sale

Công ty Cổ phần Giải pháp Xây dựng Texco là nhà phân phối chính hãng hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp và phân phối các loại vật liệu xây dựng xanh, siêu nhẹ chính hãng với mức giá cạnh tranh.

Chúng tôi chuyên cung cấp các dòng sản phẩm chủ lực như tấm bê tông nhẹ và gạch bê tông khí chưng áp từ các thương hiệu uy tín. Các vật liệu này nổi bật với khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy và giảm tải trọng công trình. Ngoài ra, công ty còn cung cấp Gỗ nhân tạo và các phụ kiện thi công chuyên dụng.

Các sản phẩm Texco cung cấp bao gồm tấm cemboard, gạch bê tông, bê tông nhẹ.

Kho hàng tấm Cemborad Shera
Kho hàng tấm Cemborad Shera
Kho hàng và test chất lượng tấm DuraFlex
Kho hàng và test chất lượng tấm DuraFlex
Kho hàng SCG
Kho hàng SCG

Ưu điểm khi mua hàng tại Texco:

  • Giá tốt hàng đầu miền Bắc
  • 15 kho hàng tại Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh, Nghệ An
  • Xem hàng trực tiếp dễ dàng, giao hàng 24h tận công trình
  • Tư vấn bán hàng 24/7

15 Kho hàng. Xem hàng trực tiếp, giao hàng miễn phí 24h

  • Hà Nội: Sơn Đồng, An Khánh, Quang Trung, Nam Từ Liêm, Văn Điển, Đại Thanh, Đồng Hàn, Vietpam
  • Hải Phòng: Vĩnh Niệm
  • Hải Dương: Tứ Kỳ, Phả Lại
  • Bắc Ninh: Yên Phong
  • Hưng Yên: Mỹ Hào

Video kho hàng Texco

Bảng thông số sản phẩm

Tấm Cemboard
1 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×4.5mm Tấm
2 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×6mm Tấm
3 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×8mm Tấm
4 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×9mm Tấm
5 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×10mm Tấm
6 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×12mm Tấm
7 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×14mm Tấm
8 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×16mm Tấm
9 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×18mm Tấm
10 Shinko Shinko Proboard 1220×2440×20mm Tấm
11 Duraflex Duraflex 1220×2440×4.5mm Tấm
12 Duraflex Duraflex 1220×2440×6mm Tấm
13 Duraflex Duraflex 1220×2440×8mm Tấm
14 Duraflex Duraflex 1220×2440×9mm Tấm
15 Duraflex Duraflex 1220×2440×10mm Tấm
16 Duraflex Duraflex 1220×2440×12mm Tấm
17 Duraflex Duraflex 1220×2440×14mm Tấm
18 Duraflex Duraflex 1220×2440×16mm Tấm
19 Duraflex Duraflex 1220×2440×18mm Tấm
20 Duraflex Duraflex 1220×2440×20mm Tấm
21 Duraflex Duraflex 1220×1220×16mm Tấm
22 Duraflex Duraflex 1220×1220×18mm Tấm
23 Duraflex Duraflex 1220×1220×20mm Tấm
Shera – Thái Lan — Sheraboard tấm phẳng
1 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×4mm Tấm
2 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×6mm Tấm
3 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×8mm Tấm
4 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×9mm Tấm
5 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×10mm Tấm
6 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×12mm Tấm
7 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×15mm Tấm
8 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×18mm Tấm
9 Shera Sheraboard (tấm phẳng) 1220×2440×20mm Tấm
SCG — Smartboard tấm phẳng (dùng cho vách, sàn)
1 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×4.5mm Tấm
2 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×6mm Tấm
3 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×8mm Tấm
4 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×9mm Tấm
5 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×12mm Tấm
6 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×14mm Tấm
7 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×16mm Tấm
8 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×18mm Tấm
9 SCG Smartboard (tấm phẳng) 1220×2440×20mm Tấm

 

TẤM BÊ TÔNG NHẸ ALC / EPS
1 ALC Nhập khẩu Tấm ALC (2 lưới D4) 1200×600×100mm
2 ALC Nhập khẩu Tấm ALC (2 lưới D4) 2000×600×100mm
Sông Đà Cao Cường — Tấm Panel SCL-ALC B3
1 Sông Đà CC Tấm Panel SCL-ALC B3 1200×600×100mm
2 Sông Đà CC Tấm Panel SCL-ALC B3 1200×600×150mm
3 Sông Đà CC Tấm Panel SCL-ALC B3 2400×600×100mm
4 Sông Đà CC Tấm Panel SCL-ALC B3 2400×600×150mm
Epanel
1 Epanel Tấm ALC 1200×600×50mm
2 Epanel Tấm ALC 1200×600×75mm
3 Epanel Tấm ALC 1200×600×100mm
4 Epanel Tấm ALC 2000×600×100mm
Nucewall
1 Nucewall Nucewall 1200×500×70mm
2 Nucewall Nucewall 1200×500×100mm
3 Nucewall Nucewall 1200×500×120mm
4 Nucewall Nucewall 1200×500×150mm
5 Nucewall Nucewall 2000×500×70mm
6 Nucewall Nucewall 2000×500×100mm
7 Nucewall Nuce Panel 1200×500×70mm
8 Nucewall Nuce Panel 1200×500×100mm
9 Nucewall Nuce Panel 2000×500×70mm
10 Nucewall Nuce Panel 2600×500×70mm
Glucmic — EPS / Tấm xốp 2 lớp
1 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 1 lưới D4 2440×610×50mm
2 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 1 lưới D4 2440×610×75mm
3 Glucmic EPS đồng nhất, 2 lưới D4 2440×610×75mm
4 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 2 lưới D4 2440×610×75mm
5 Glucmic EPS đồng nhất, 2 lưới D4 2440×610×100mm
6 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 0 lưới 2440×610×100mm
7 Glucmic EPS đồng nhất, 2 lưới D4 1220×610×75mm
8 Glucmic EPS đồng nhất, 2 lưới D4 1220×610×100mm
9 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 0 lưới 1220×610×75mm
10 Glucmic EPS 2 vỏ Cemboard, 0 lưới 1220×610×100mm
Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1
1 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài 1200–3300 × 600 × 100mm
2 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài 1200–3300 × 600 × 150mm
3 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài 1200–3300 × 600 × 200mm
4 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >3300–4000 × 600 × 100mm
5 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >3300–4000 × 600 × 150mm
6 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >3300–4000 × 600 × 200mm
7 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >4000–<4800 × 600 × 100mm
8 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >4000–<4800 × 600 × 150mm
9 Viglacera Tấm Panel ALC hai lớp lưới thép A1 Dài >4000–<4800 × 600 × 200mm
Tấm Panel ALC một lớp thép A1
1 Viglacera Tấm Panel ALC một lớp thép A1 Dài 1200/2200/2400 × 600 × 75mm
2 Viglacera Tấm Panel ALC một lớp thép A1 Dài 1200/2200/2400 × 600 × 80mm
3 Viglacera Tấm Panel ALC một lớp thép A1 Dài 1200–2400 × 600 × 100mm
4 Viglacera Tấm Panel ALC một lớp thép A1 Dài 1200–2400 × 600 × 150mm
5 Viglacera Tấm Panel ALC một lớp thép A1 Dài 1200–2400 × 600 × 200mm
Tấm Panel ALC không cốt thép A1
1 Viglacera Tấm Panel ALC không cốt thép A1 Dài 1100/1200 × 100mm
2 Viglacera Tấm Panel ALC không cốt thép A1 Dài 1100/1200 × 120mm
3 Viglacera Tấm Panel ALC không cốt thép A1 Dài 1100/1200 × 150mm
4 Viglacera Tấm Panel ALC không cốt thép A1 Dài 1100/1200 × 200mm

 

GẠCH BÊ TÔNG NHẸ AAC
Sông Đà Cao Cường — Gạch AAC B3
1 Sông Đà CC Gạch AAC B3 600×200×100mm
2 Sông Đà CC Gạch AAC B3 600×200×150mm
3 Sông Đà CC Gạch AAC B3 600×200×200mm
Sông Đà Cao Cường — Gạch AAC B4
1 Sông Đà CC Gạch AAC B4 600×200×100mm
2 Sông Đà CC Gạch AAC B4 600×200×150mm
3 Sông Đà CC Gạch AAC B4 600×200×200mm
Phoenix — Gạch AAC B3
1 Phoenix Gạch AAC B3 600×200×50mm
2 Phoenix Gạch AAC B3 600×200×75mm
3 Phoenix Gạch AAC B3 600×200×100mm
4 Phoenix Gạch AAC B3 600×200×150mm
5 Phoenix Gạch AAC B3 600×200×200mm
Viglacera — Gạch AAC B3 xây có trát A1
1 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×50mm
2 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×60mm
3 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×75mm
4 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×80mm
5 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×100mm
6 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×120mm
7 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×140mm
8 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×150mm
9 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×200×200mm
10 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×300×100mm
11 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×300×150mm
12 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×300×200mm
13 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×400×100mm
14 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×400×150mm
15 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 600×400×200mm
16 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 553×230×85mm
17 Viglacera Gạch AAC B3 xây có trát A1 553×230×115mm
Viglacera — Gạch AAC B4 xây có trát A1
1 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×50mm
2 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×60mm
3 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×75mm
4 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×80mm
5 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×100mm
6 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×120mm
7 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×140mm
8 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×150mm
9 Viglacera Gạch AAC B4 xây có trát A1 600×200×200mm
Viglacera — Gạch AAC B3 không trát có hèm âm dương A1
1 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×300×100mm
2 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×300×120mm
3 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×300×150mm
4 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×300×200mm
5 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×400×100mm
6 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×400×120mm
7 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×400×150mm
8 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×400×200mm
9 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×600×100mm
10 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×600×120mm
11 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×600×150mm
12 Viglacera Gạch AAC B3 không trát có hèm 600×600×200mm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nút nhận báo giá